00899nam a22001937a 4500008004100000040002700041041000800068082001800076245022300094246003200317260003300349300002300382500006600405500002300471650002000494700003000514700011200544700004900656241225s1734 xx vie d aUSSHbviecUSSHeAACR20 avie04a294.3bTH305T10aThiền tông khoá hư ngữ lục /cTrần Cảnh soạn ; Thiền tử Thận Trai pháp hiệu Tuệ Tĩnh tự Vô Dật giải nghĩa Nôm ; Ngu Tử Tuệ Duyên đề tựa10a太宗皇帝御制課虛錄 a[k.đ.] :b[k.n.x.b.],c1734 a153 tr. ;c30 cm. aViện Nghiên cứu Hán Nôm, ký hiệu : AB.268 aCó chữ Hán04aPhật giáo1 aTrần, Cảnh,esoạn1 aThận Trai pháp hiệu Tuệ Tĩnh tự Vô Dật,cThiền tử ,egiải nghĩa Nôm1 aNgu Tử Tuệ Duyên,eđề tựa