00682nam a22001697a 4500008004100000041000800041082001700049100001700066245013100083246006300214246008400277260005700361300002100418500001200439650002300451700003800474240503s1946 th tha d0 ajpn a495.6bS102L1 a今井幹夫10a「ベトナム人のためのわかる日本語」第1巻問題集 /c今井幹夫, グエン・ヴァン・ハオ10a[Betonamujin no tameno wakaru Nihongo] Dai 1 kanmondaishuu10aSách luyện tập tiếng Nhật dùng cho người Việt Nam aViệt Nam :bThe Sasakawa Peace Foundation,c1993 a98 tr. ;c26 cm. aTMN2024 4aTiếng Nhật aグエン, ヴァン ハオ