00690nam a22001697a 4500008004100000020002300041041000800064082001600072100001900088245009000107246005800197246009500255250005500350260005200405300002300457650004000480240503s1946 th tha d a9784890961856C00810 ajpn a495.6bB6261 a加藤, 清方10aBJTビジネス日本語能力テスト、公式ガイド /c加藤清方10aBJT Bijinesu Nihongo nouryoku Tesuto, Koushiki Gaido.10aHướng dẫn format kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật thương mại BJT aTái bản lần thứ 1 có chỉnh sửa a東京 :b日本漢字能力検定協会,c2010 a109 tr. ;c26 cm. 4aTiếng Nhật thương mại