00541nam a22001457a 4500008004100000041000800041082001900049100003300068245009100101246005300192260006600245300002300311500001100334650005000345240503s1946 th tha d0 avie a495.656bS450T1 aTrần, Thị Chung Toàn10aSổ tay động từ phức tiếng Nhật /cTrần Thị Chung Toàn10a日本語の複合動詞ハンドブック aHà Nội :bĐại học Quốc gia Hà Nội,c2004 a254 tr. ;c20.5cm. aTMN343 4aTiếng NhậtxĐộng từ phức