00866nam a22001817a 4500008004100000020001800041041000800059082001500067100004500082245013800127246010300265246017000368250002200538260006800560300002100628500001200649650002300661240503s1946 th tha d a97847890139490 ajpn a495.6bJ351 a岡本, 江奈,etổng biên tập14aThe Japan Times 新・日本語能力試験 N1・N2・N3 新傾向解説と完全予想模試 /c岡本江奈 tổng biên tập10aJapantaimuzu shin Nihon gonōryokushiken N 1 N 2 N 3 shin keikō kaisetsu to kanzen yosō moshi10aBài kiểm tra năng lực tiếng Nhật mới N1, N2, N3 : Giải thích về xu hướng mới và bài kiểm tra thử hoàn chỉnh aLần thứ 1 a東京 :b株式会社 ジャパンタイムズ,c2010 a223 p. ;c26 cm. aTMN2405 4aTiếng Nhật