00625nam a22001697a 4500008004100000020001900041041000800060082001400068100001900082245007800101246006300179246010200242260004200344300002200386500001200408650003500420240503s1946 th tha d a978-47696083630 ajpn a428bT6411 a甲斐, 幸治10aTOEICテスト初挑戦のための英単語と英熟語 /c甲斐 幸治10atooikku tesuto hatsuchousen no tame no eitango to eijukugo10aTừ vựng và cụm từ tiếng Anh dành cho người lần đầu thi TOEIC aNhật Bản :bこう書房,c2004 a231 p. ;c18 cm. aTMN2347 4aTiếng AnhxTừ vựng