00639nam a22001697a 4500008004100000041000800041082001900049100002000068245015400088246003200242260004200274300002200316650003900338700002000377700003900397700003300436240503s1946 th tha d0 ajpn a495.65bT550Đ1 aSeiichi, Makino10aTừ điển Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản /cSeiichi Makino, Michio Tsutsui ; Nguyễn Văn Huệ, Đoàn Lê Giang dịch10a日本語基本文法辞典 aTP. Hồ Chí Minh :bTrẻ,c2006 a614 tr. ;c20 cm. 4aTiếng NhậtxNgữ pháp aMichio, Tsutsui aNguyễn, Văn Huệ,edịch aĐoàn, Lê Giang,edịch