00536nam a22001457a 4500008004100000041000800041082002300049100002300072245009700095246003600192260006300228300002200291650004100313650003600354240503s1946 th tha d0 avie a495.992321bT550Đ1 aLê, Khả Kế10aTừ điển Việt - Anh /cLê Khả Kế ... [và những người khác]10aVietnamese - English Dictionary aTP. Hồ Chí Minh :bNxb. TP. Hồ Chí Minh,c1991 a417 tr. ;c20 cm. 4aTiếng ViệtvTừ điển 4aTiếng AnhvTừ điển