00985nam a22002297a 4500008004100000020001500041041000800056082001800064245018100082246009700263246016900360260004600529300002100575500001200596650002300608700002200631700002200653700001900675700002200694700001900716700002000735240503s1946 th tha d a47574026510 ajpn a495.656bA31310aアカデミック・ジャパニーズ 日本語表現ハンドブックシリーズ2: すぐに使える上級動詞 /c佐々木瑞枝 ... [et al.]10aAkademikku・Japaniizu Nihongo hyougen Handobukku shiriizu 2: Suguni tsukaeru Joukyuu doushi10aTiếng Nhật học thuật - Bộ cẩm nang diễn đạt tiếng Nhật, Tập 2: Động từ cao cấp có thể sử dụng ngay a東京都 :b株式会社アルク,c2000 a123 p. ;c21 cm. aTMN2196 4aTiếng Nhật a佐々木, 瑞枝 a升岡, 香代子 a庄野, 恵子 a藤尾, 喜代子 a細井, 和代 a片瓜, 弓子