01130nam a22002297a 4500008004100000020001500041041000800056082001600064245023200080246014100312246022100453260004600674300002100720500001200741650002300753700002200776700002200798700001900820700002200839700001900861700002000880240503s1946 th tha d a47574026000 ajpn a495.6bA31310aアカデミック・ジャパニーズー日本語表現ハンドブックシリーズ(1):すぐわかる上級表現(英語・中国語・韓国語駅つき) /c佐々木瑞枝 ... [et al.]10aAkademikku Japanizu Nihongo Hyougen Handobukku Shirizu (1):Sugu wakaru joukyuu hyougen(Eigo・chuugokugo・kankokugo ekitsuki)10aTiếng Nhật học thuật - Cẩm nang diễn đạt tiếng Nhật (Tập 1): Cách diễn đạt nâng cao dễ hiểu (Kèm bản dịch tiếng Anh/ tiếng Trung/ tiếng Hàn) a東京都 :b株式会社アルク,c2000 a107 p. ;c21 cm. aTMN0026 4aTiếng Nhật a佐々木, 瑞枝 a升岡, 香代子 a庄野, 恵子 a藤尾, 喜代子 a細井, 和代 a片瓜, 弓子