01093nam a22002057a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067100002300083245025400106246012700360246021100487260004600698300002100744500001200765650004000777700002300817700002000840700002700860240503s1946 th tha d a97847574060630 ajpn a495.6bA3131 a佐々木、瑞枝10aアカデミック・ジャパニーズー日本語表現ハンドブックシリーズ(7):日常会話で使う慣用表現(英語駅つき) /c佐々木瑞枝, 松田由美子, 鈴木紀子 ; McGovern Jon dịch10aAkademikku Japanizu Nihongo Hyougen Handobukku Shirizu (7):Nichijou kaiwa de tsukau kanyou hyougen (eigo ekitsuki)10aTiếng Nhật học thuật - Cẩm nang diễn đạt tiếng Nhật (Tập 7): Thành ngữ thường dùng trong hội thoại hằng ngày (kèm bản dịch tiếng Anh) a東京都 :b株式会社アルク,c2002 a107 p. ;c21 cm. aTMN2195 4aTiếng NhậtxThành ngữ a松田、由美子 a鈴木、紀子 aJon, McGovern,edịch