01151nam a22002417a 4500008004100000020002000041041000800061082001600069245022600085246006100311246006100372246024700433250003400680260003100714300002100745650002300766700001900789700002200808700001900830700001900849700002200868700001900890240503s1946 th tha d a4757403380C00810 ajpn a495.6bA31310aアカデミック・ジャパニーズ日本語表現ハンドブックシリーズ5、よく使うカタカナ語、英語訳 韓国語・中国語対応索引つき /c小田知子 ... [et al.]10aAkademikku japanizu nihongo hyougen handobukku shirizu 510aAcademic Japanese Japanese Expressions Handbook Series 510aTiếng Nhật học thuật, Sổ tay biểu đạt tiếng Nhật – Tập 5 : các từ Katakana thường dùng, kèm bản dịch tiếng Anh và chỉ mục hỗ trợ tiếng Hàn và tiếng Trung aTái bản lần thứ 5 a東京 :bアルク,c2005 a117 p. ;c21 cm. 4aTiếng Nhật a小田, 知子 a二宮喜, 代子 a吹屋, 葉子 a三木, 千恵 a家根橋, 伸子 a山見, 智子