00832nam a22001577a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067110012500083245019600208246005200404246011400456260005900570300002100629650002400650240503s1946 th tha d a97847700411420 ajpn a495.6bI-652 aインターナショナル・インターンシップ・プログラムス (International Internship Programs)10aイラスト日本まるごと事典:対訳 ジュニア版 /cインターナショナル・インターンシップ・プログラムス (International Internship Programs)10aIrasuto Nihon Marugoto Jiten: Taiyaku Junia-ban10aBách khoa toàn thư Nhật Bản bằng hình ảnh – Bản song ngữ dành cho thiếu nhi a東京 :b講談社インターナショナル ,c2009 a238 p. ;c23 cm. 4aTiếng Nhật