00693nam a22001697a 4500008004100000020001800041041000800059082001700067100001600084245011100100246007400211246012200285250002200407260003400429300002100463650003900484240503s1946 th tha d a97843273830150 ajpn a495.65bS5581 a優, 井上10aシリーズ・日本語のしくみを探る1 - 日本語文法のしくみ /c優井上 ; 町田健10aShiriizu・Nihongo no shikumi wo saguru 1 - Nihongo bunpou no shikumi10aTuyển tập tìm hiểu cấu trúc tiếng Nhật 1 - Cơ cấu ngữ pháp tiếng Nhật aLần thứ 6 a東京都 :b研究社,c2013 a193 p. ;c21 cm. 4aTiếng NhậtxNgữ pháp