01044nam a22002177a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067100002000083245015300103246012100256246007700377246017200454250003400626260005300660300002100713500001200734650003700746700001900783700002400802240503s1946 th tha d a97848639226310 ajpn a495.6bS9471 a高橋、尚子10aすぐに使える日本語会話 超ミニフレーズ 発展210、 中~上級編 /c高橋尚子、松本知恵、黒岩しづ可10a210 Additional Super - Miniature Phrases for Immediate Use in Japanese Convesation, "Intermediate to Advanced Level"10aSuguni tsukaeru nihongokaiwa chyominihurezu hatten 210, chyu~joukyuhen10a210 cụm từ siêu ngắn có thể sử dụng ngay trong hội thoại tiếng Nhật, tuyển tập trình độ trung đến cao cấp aTái bản lần thứ 2 a東京 :b有限会社Jリサーチ出版,c2017 a231 p. ;c21 cm. aTMN2818 4aTiếng NhậtxCụm từ a松本, 知恵 a黒岩,しづ可