00746nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001700067100001900084245010900103246005500212246012400267250003500391260003100426300002100457650003900478700001600517700001900533240503s1946 th tha d a97847574188680 ajpn a495.63bD6851 a悦子, 友松10aどんなときどう使う 日本語表現文型辞典 /c友松悦子 ; 宮本淳 ; 和栗雅子10aDonna toki dou tsukau: Nihongo hyogen bunkei jiten10aKhi nào và sử dụng như thế nào: Từ điển mẫu câu và ngữ cảnh tiếng Nhật aTái bản lần thứ 10 a東京 :bアルク,c2010 a531 p. ;c22 cm. 4aTiếng NhậtxNgữ pháp a宮本, 淳 a和栗, 雅子