00682nam a22001937a 4500008004100000020002000041041000800061082001800069100001900087245007800106246002800184246004000212246009300252250003500345260003400380300002200414500001200436650004000448240503s1946 th tha d a4480041060C00800 ajpn a495.681bF9931 a池上, 嘉彦10aふしぎなことば、ことばのふしぎ /c池上嘉彦14aThe Wonder of Language.10aFushiginakotoba, Kotoba no Fushigi.10aNhững từ vựng màu nhiệm, sự màu nhiệm của từ vựng. aTái bản lần thứ 21 a東京 :b筑摩書房,c2003 a236 p. ;c19 cm.  aTMN0411 4aTiếng NhậtxTừ vựng