00592nam a22001577a 4500008004100000020000600041041000800047082001700055100003300072245008700105246005000192246007500242260005700317300002100374650003900395240503s1946 th tha d a 0 ajpn a495.65bB5641 aTrần, Thị Chung Toàn10aベトナム人学生のための日本語文法 /cTrần Thị Chung Toàn10aBetonamujin gakusei no tameno nihongo Bunpou.10aNgữ pháp tiếng Nhật dành cho sinh viên Việt Nam. aHà Nội :bTừ điển Bách Khoa ,c2014 a422 p. ;c27 cm. 4aTiếng NhậtxNgữ pháp