00718nam a22001817a 4500008004100000020001500041041000800056082001600064100001900080245010600099246006300205246012200268260006700390300002100457500001200478650002400490700002200514240503s1946 th tha d a48831914940 ajpn a495.6bM6651 a牧野, 昭子10aみんなの日本語ー初級I 練習C. 会話イラストシート /c牧野昭子, 古賀千世子10aMinna no Nihongo - Shokyu 1 Rensyu C. Kaiwa irasuto shiito10aTiếng Nhật cho mọi người sơ cấp 1 - Luyện tập C, hội thoại có hình minh họa a東京 :b株式会社スリーエーネットワーク,c2003 a104 p. ;c26 cm. aTMN2262 4aTiếng Nhật  a古賀, 千世子