00829nam a22001697a 4500008004100000020002300041041000800064082002000072110004100092245012700133246007800260246013900338260003100477300002100508651006500529651006500594240503s1946 th tha d a9784863980600C00810 ajpn a327.51052bC5592 a広島大学北京研究センター10a中日友好の架け橋、2010日本語作文スピーチコンテストより /c広島大学北京研究センター10aChuunichi yuukouno kakehashi, 2010 nihongo sakubun supichi kontesuto yori10aCầu nối hữu nghị Trung-Nhật, trích từ Cuộc thi Viết và Hùng biện tiếng Nhật năm 2010 a東京 :b白帝社,c2011 a115 p. ;c19 cm. 4aNhật BảnxQuan hệ đối ngoạizTrung Quốc 4aTrung QuốcxQuan hệ đối ngoạizNhật Bản