00634nam a22001577a 4500008004100000020001800041041000800059082001800067100001700085245009900102246006700201246012200268260004200390300002100432650002300453240503s1946 th tha d a97848908517060 ajpn a495.922bI-311 a秋葉亜子10a今すぐ話せるベトナム語入門編: 聞いて話して覚える. /c秋葉亜子10aIma sugu hanaseru betonamugo nyuumonhen kiite hanashite oboeru10aNhập môn tiếng Việt dành cho người mới bắt đầu – Học nhanh qua nghe và nói aNhật Bản :bナガセ,c2000 a148 p. ;c18 cm. 4aTiếng Việt