00936nam a22002297a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067245012800083246008600211246018500297250003400482260003400516300002000550500001200570650002300582700001900605700002200624700001900646700002200665700001900687240503s1946 th tha d a97848968950490 ajpn a495.6bS55910a初級から超級まで、STEP式、日本語練習帳、受け身・使役・使役受身 /c松本節子 ... [et al.]10aShokyuukara choukyuumade, STEPshiki, Nihongorenshuuchou, Ukemi/shieki/shiekiukemi10aTừ sơ cấp đến cao cấp – Sách bài tập tiếng Nhật theo phương pháp STEP – Bị động, sai khiến và bị động sai khiến aTái bản lần thứ 1 a東京 :bユニコム,c2020 a95 p. ;c26 cm. aTMN2807 4aTiếng Nhật a松本, 節子 a長友, 恵美子 a浜畑, 祐子 a佐久, 間良子 a松倉, 有紀