00634nam a22001817a 4500008004100000041000800041082001600049100001600065245007800081246004700159246009200206250002200298260005500320300002000375500001200395650002300407700002200430240503s1946 th tha d0 ajpn a495.6bS5591 a建石, 始10a初級日本語イラスト練習問題Ⅱ /c建石始 ; 建石ひとみ10aShokyūnihongo irasuto renshūmondai Ⅱ10aBài tập minh họa tiếng Nhật cho người mới bắt đầu II aLần thứ 1 a東京 :b神戸大学留学生センター,c2007 a64 p. ;c26 cm. aTMN0422 4aTiếng Nhật a建石, ひとみ