00579nam a22001697a 4500008004100000020001500041041000800056082001300064110003500077245006600112246003600178246007800214250002200292260004000314300002100354651003400375240503s1946 th tha d a46420050640 ajpn a952bK792 a国史大辞典編集委員会10a国史大辞典 - 第六巻 /c国史大辞典編集委員会10aKokushi Daijiten - Dai Roku Kan10aĐại từ điển lịch sử Nhật Bản - Cuốn thứ 6 aLần thứ 5 a東京都 :b吉川弘文館,c1997 a976 p. ;c26 cm. 4aNhật BảnxLịch sử