00593nam a22001697a 4500008004100000020001400041041000800055082001300063110003200076245007700108246003700185246007800222250003400300260003400334300002100368651003400389240503s1946 th tha d a4642005020 ajpn a952bK792 a国史大辞典編集委員10a国史大辞典 第2巻 (うーお) /c国史大辞典編集委員10aKokushi daijiten dai 2 kan (u-o)10aĐại từ điển quốc sử quyển 2 (Từ U đến O) aTái bản lần thứ 7 a東京 :b吉川圭三,c1980 a1014 p. ;c27cm. 4aNhật BảnxLịch sử