00721nam a22001817a 4500008004100000020001500041041000800056082001600064100001700080245011700097246007800214246012000292260003700412300002100449500001000470650003900480700002000519240503s1946 th tha d a48704321290 ajpn a495.6bG1371 a土、岐哲10a外国人のための日本語ー例文・問題集シリーズ:発音・聴解 /c土岐哲、村田水恵10aGaikokujin no tame no nihongo - Reibun/ Mondai shiriizu: Hatsuon/ Choukai10aTiếng Nhật cho người ngoại quốc - Series Mẫu câu/ Câu hỏi: Phát âm/ Nghe hiểu a東京都 :b荒武出版,c1992 a121 p. ;c22 cm. aTMN72 4aTiếng NhậtxNgữ pháp a村田、水恵