00823nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001500067100001900082245013200101246008700233246016500320250003400485260003400519300002100553500001200574650002300586700002000609240503s1946 th tha d a97848968931440 ajpn a495.6bJ611 a松本, 節子10a実力アップ!日本語能力試験、これで大丈夫!「3級」聴解問題。 /c松本節子;星野恵子10aJitsuryoku Appu! Nihongonouryokushiken, korede daijyoubu! [3 kyuu] choukai mondai.10aCải thiện thực lực! Tổng hợp bài tập nghe cấp độ 3, chừng này là ổn, Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.  aTái bản lần thứ 1 a東京 :bユニコム,c2002 a311 p. ;c21 cm. aTMN1046 4aTiếng Nhật a星野、恵子