00754nam a22001697a 4500008004100000020001800041041000800059082001500067100001900082245011000101246008800211246018300299260003700482300002100519650002400540700002000564240503s1946 th tha d a97848968924060 ajpn a495.6bJ611 a松本, 節子10a実力アップ!日本語能力試験これで大丈夫!聴解問題(2級) /c松本 節子10aJitsuryoku appu! Nihongo nouryoku shiken kore de daijoubu! Choukai mondai (2-kyiuu)10aTăng cường năng lực! Kỳ thi năng lực tiếng Nhật – Chỉ cần thế này là ổn! Bài tập nghe hiểu (Trình độ cấp 2) a横浜市 :bユニコム,c1997 a263 p. ;c21 cm. 4aTiếng Nhật  a星野、恵子