00882nam a22002537a 4500008004100000020001800041041000800059082001500067245008900082246005900171246010800230250002200338260003400360300002100394650003800415700002300453700001600476700002200492700001600514700001900530700001900549700003900568700002100607240503s1946 th tha d a97848742415470 ajpn a495.6bK9910a教師と学習者のための日本語文型辞典 /c砂川 有里子 ... [et al.]10aKyoushi to Gakushuusha no tame no Nihongo Bunkei Jiten10aCẩm nang các Mẫu câu Tiếng Nhật dành cho người dạy và người học aLần thứ 5 a東京 :bくろしお,c1998 a693 p. ;c20 cm. 4aTiếng NhậtxMẫu câu a砂川 , 有里子 a駒田, 聡 a下田, 美津子 a鈴木, 睦 a筒井, 佐代 a蓮沼, 昭子 aベケシュ アンドレイ a 森本, 順子