00593nam a22001697a 4500008004100000041000800041082001600049110004700065245007300112246002700185246007200212250003500284260004900319300002100368500001100389650002300400240503s1946 th tha d0 ajpn a495.6bB9422 a文化外国語専門学校日本語課程10a文化中級日本語I /c文化外国語専門学校日本語課程10aBunka chyukyunihongo 110aTiếng Nhật trung cấp về chủ đề văn hóa 1 aTái bản lần thứ 10 a東京 :b文化外国語専門学校,c2001 a236 p. ;c26 cm. aTMN201 4aTiếng Nhật