00804nam a22002177a 4500008004100000020002300041041000800064082001600072245009000088246005700178246010800235260005500343300002100398490004000419650002300459700002200482700001900504700002200523700001900545700002200564240503s1946 th tha d a9784883195718C00810 ajpn a495.6bS55610a新完全マスター読解、日本語能力試験N1 /c福岡理恵子 ... [et al.]10aShinkanzen Master Dokkai, Nihongo Nouryoku Shiken N110aLàm chủ kỹ năng đọc hiểu toàn diện, kỳ thi năng lực tiếng Nhật N1. a東京 :bスリーエーネットワーク,c2011 a255 p. ;c26 cm.0 aTủ sách "Shinkanzen Master N1"  4aTiếng Nhật a福岡, 理恵子 a清水, 知子 a初鹿, 野阿れ a中村, 則子 a田代, ひとみ