00629nam a22001577a 4500008004100000041000800041082001600049110004700065245009300112246005600205246010200261260005200363300002100415500001200436650002300448240503s1946 th tha d0 ajpn a495.6bS5562 a文化外国語専門学校日本語課程10a新文化初級日本語II 練習問題集 /c文化外国語専門学校日本語課程10aShin Bunka - shokyuu Nihongo II Renshuu mondai shuu10aShin Bunka - Tiếng Nhật sơ cấp II: Tổng hợp bài tập luyện tập a東京都 :b文化外国語専門学校,c2000 a103 p. ;c26 cm. aTMN2227 4aTiếng Nhật