00726nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067100001600083245008900099246006500188246013300253250003400386260003700420300002100457500001200478650002300490700001900513240503s1946 th tha d a97843360516080 ajpn a495.6bS5561 a青山, 豊10a新試験対応、日本語能力試験N2予想問題集 /c青山豊;青山美佳10aShinshikentaiou, Nihongo Nouryoku Shiken N2 Yosou Mondaishuu10aĐáp ứng format kỳ thi mới, Tuyển tập bài tập mô phỏng Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ N2 aTái bản lần thứ 1 a東京 :b国書刊行会,c2010 a151 p. ;c26 cm. aTMN0272 4aTiếng Nhật a青山, 美佳