00619nam a22001697a 4500008004100000020001800041041000800059082002000067100001700087245006000104246004000164246009400204250003400298260004600332300002100378650005000399240503s1946 th tha d a97844800681870 ajpn a362.70952bN6911 a池上、彰10a日本の大課題 ー 子供の貧困 /c池上彰10aNihon no daikadai - kodomono hinkon10aNhững thách thức lớn với Nhật Bản - Nạn trẻ em đói nghèo aTái bản lần thứ 4 a東京 :b株式会社筑摩書房,c2019 a253 p. ;c17 cm. 4aAn sinh xã hội Nhật BảnxTrẻ em