00742nam a22001937a 4500008004100000020001500041041000800056082001600064110005300080245011700133246004600250246003900296246007900335250003400414260003100448300002100479500001200500650003600512240503s1946 th tha d a48935814060 ajpn a495.6bN6912 a国際交流基金 日本語国際センター10a日本語 はつおん - ポルトガル語版 /c国際交流基金 日本語国際センター10aNihongo: A Pronúncia da Lingua Japonesa10aNihongo Hatsuon - Porutogaru goban10aPhát âm tiếng Nhật - Phiên bản tiếng Bồ Đào Nha aTái bản lần thứ 2 a東京 :b凡人社,c1991 a127 p. ;c26 cm. aTMN2230 4aTiếng NhậtxPhát âm