00558nam a22001697a 4500008004100000020002300041041000800064082001600072110002900088245007500117246003800192246006300230260003100293300002100324650002000345650002300365240503s1946 th tha d a9784863982031C30870 ajpn a495.6bN6912 a日中対照言語学会10a日本語と中国語のモダリティ /c日中対照言語学会10aNihongo to Chuugokugo no Modality10aThể thức tiếng Trung và tiếng Nhật.  a東京 :b白帝社,c2015 a280 p. ;c21 cm. 4aTiếng Trung 4aTiếng Nhật