00583nam a22001697a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067100002000083245006300103246004500166246009100211260003400302300002000336500001200356650004500368240503s1946 th tha d a97847722135470 ajpn a495.6bN6911 a倉八、順子10a日本語の作文技術(中・上級) /c倉八順子10aNihongo no sakubun gijutsu (chuu/joukyu)10aKỹ năng viết bằng tiếng Nhật (trình độ Trung - Cao cấp) a東京 :b古今書院,c2000 a150 p. ;c26cm. aTMN0165 4aTiếng NhậtxKỹ năng viết