00653nam a22001697a 4500008004100000041000800041082001600049100001900065245007000084246005600154246013200210250003500342260003300377300002000410500001200430650004100442240503s1946 th tha d0 ajpn a495.6bN6911 a裕子, 高木10a日本語の文字・表記入門 解説と演習 /c高木裕子10aNihongo no moji - Hyoki Nyuumon: Kaisetsu to Enshuu10aNhập môn chữ viết và hệ thống ký thiệu tiếng Nhật : giải thích và luyện tập aTái bản lần thứ 12 a東京 :bBabel Press,c1996 a153 p. ;c21cm. aTMN2961 4aTiếng NhậtxChữ viết