00788nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067100002000083245011200103246008100215246014600296250003400442260004300476300002100519500001200540650002300552700001900575240503s1946 th tha d a97847574224900 ajpn a495.6bN6911 a大森、雅美10a日本語教師の7つ道具シリーズ1 - 授業の作り方Q&A 78編 /c大森雅美、鴻野豊子10aNihongokyoshi no 7tsudougu shiriizu 1 - goijyugyou no tsukurikata Q&A 78 hen10a7 công cụ của giáo viên Tiếng Nhật, tập 1- Hỏi và đáp về cách xây dựng bài giảng, 78 câu hỏi aTái bản lần thứ 2 a東京 :b株式会社アルク,c2015 a139 p. ;c26 cm. aTMN1077 4aTiếng Nhật a鴻野, 豊子