00723nam a22001697a 4500008004100000020001500041041000800056082001600064100002000080245009600100246007900196246018000275260004300455300002100498500001000519650002400529240503s1946 th tha d a49001056350 ajpn a495.6bN6911 a水谷、信子10a日本語教育の内容と方法 - 構文の日英比較を中心に /c水谷信子10aNihongokyoiku no naiyou to houhou - Koubun no Nichiei hikaku wo chyushinni10aNội dung và phương pháp giảng dạy tiếng Nhật - Tập trung vào sự so sánh cấu trúc câu giữa tiếng Nhật và tiếng Anh a東京 :b株式会社アルク,c1989 a183 p. ;c21 cm. aTMN33 4aTiếng Nhật