00717nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067100001600083245010000099246006400199246010800263260005800371300002100429500001200450650002300462700001900485700001900504240503s1946 th tha d a97848831968210 ajpn a495.6bN6911 a関, 正昭10a日本語教育叢書つくる - 聴解教材を作る /c関正昭, 平高史也, 宮城幸枝10aNihongo Kyouiku Sousho Tsukuru - Choukai Kyouzai wo tsukuru10aTuyển tập giáo trình dạy tiếng Nhật - Biên soạn tài liệu luyện Nghe a東京都 :bスリーエーネットワーク,c2014 a252 p. ;c21 cm. aTMN2842 4aTiếng Nhật a平高, 史也 a宮城, 幸枝