00904nam a22001817a 4500008004100000020001500041041000800056082001600064110004100080245013500121246010000256246018800356250003400544260008800578300002100666500001200687650002300699240503s1946 th tha d a49310494190 ajpn a495.6bN6912 aサーティーズ.クラブ10a日本語教育能力検定試験 傾向と対策 - 分野別徹底解説による , Vol.2 /cサーティーズ.クラブ10aNihonhokyoiku nouryoku kenteishiken keikou to taiou - Bunyabetsu tettei kaisetsu ni yoru, Vol.210aXu hướng và biện pháp ứng phó với kì thi năng lực giảng dạy tiếng Nhật - Phân tích chi tiết theo từng lĩnh vực, Tập 2 aTái bản lần thứ 3 a東京 :bバベル.プレス - 株式会社バベル,c1992 a213 p. ;c21 cm. aTMN0142 4aTiếng Nhật