00728nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067100001600083245010100099246007500200246011900275250003400394260003100428300002200459500001100481650002300492700001900515240503s1946 th tha d a97847574183250 ajpn a495.6bN6911 a松崎, 寛10a日本語教育能力検定試験に合格するための音声23 /c松崎寛, 河野俊之10aNihongo Kyouiku Nouryoku Kentei Shiken ni Goukakusuru tame no Onsei 2310aBài nghe nhằm đỗ kỳ thi kiểm định năng lực giáo viên tiếng Nhật, số 23.  aTái bản lần thứ 3 a東京 :bアルク,c2015 a225 p. ;c21 cm.  aTMN439 4aTiếng Nhật a河野, 俊之