00723nam a22001937a 4500008004100000041000800041082001600049100001600065245009900081246004800180246010500228260006100333300002100394500001200415650002300427700001900450700001900469710004100488240503s1946 th tha d0 ajpn a495.6bN6911 a松, 崎寛10a日本語教育講座2 - 音声.語彙.意味 /c松崎寛 ; 山下喜代 ; 吉田浩美10aNihongo Kyouiku Kouza 2 - Onsei . Goi . Imi10aKhóa học Giáo dục tiếng Nhật 2 – Âm thanh, Từ vựng, và Ngữ nghĩa a東京都 :b千駄ヶ谷日本語教育研究所,c2003 a193 p. ;c27 cm. aTMN2339 4aTiếng Nhật a山下, 喜代 a吉田, 浩美2 a千駄ヶ谷日本語教育研究所