00710nam a22001937a 4500008004100000020001800041041000800059082001700067100001700084245008400101246005200185246008900237250003400326260006700360300002000427500001200447650003900459700001800498240503s1946 th tha d a97848831964870 ajpn a495.65bN6911 a庵、功雄10a日本語文法演習 - まとまりを作る表現 /c庵功雄、三枝令子10aNihongo bunpouensyu - Matomari wo tsukuruhyogen10aBài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Các mẫu câu liên kết aTái bản lần thứ 3 a東京 :b株式会社スリーエーネットワーク,c2019 a84 p. ;c26 cm. aTMN2884 4aTiếng NhậtxNgữ pháp a三枝,令子