日本語文法演習 - 自動詞. 他動詞. 使役. 受身, 上級 /
Nihongo bunpouensyu - Jidoushi. tadoushi. shieki. ukemi, Joukyu Bài tập ngữ pháp Tiếng Nhật - Tự động từ, tha động từ, thể sai khiến, thể bị động - trình độ nâng cao
安藤節子、小川誉子美
- Tái bản lần thứ 12
- 東京 : 株式会社スリーエーネットワーク, 2019
- 80 p. ; 26 cm.