00797nam a22002177a 4500008004100000020001800041041000800059082001600067100002200083245010400105246003400209246006900243250003400312260004200346300002100388490008000409650002300489700001700512700002100529700002900550240503s1946 th tha d a97860410861730 ajpn a495.6bN6911 a佐々木, 仁子10a日本語総まとめN2、聴解 /c佐々木仁子, 松本紀子;Lan Anh, Hồng Phúc dịch10aNihongo Soumatome N2, Choukai10aLuyện thi Năng lực Nhật ngữ N2, Luyện nghe aTái bản lần thứ 1 aTP. Hồ Chí Minh :bTrẻ,c2016 a128 p. ;c26 cm.0 aBộ sách "Luyện thi Năng lực Nhật ngữ N2 Soumatome"  4aTiếng Nhật a松本紀子 aLan Anh,edịch aHồng Phúc,edịch