00916nam a22001577a 4500008004100000020001500041041000800056082001600064110006500080245018000145246011400325246023200439260004300671300002100714650002300735240503s1946 th tha d a48832438340 ajpn a495.6bN6912 a専門教育出版 - 日本語学力テスト連営委員会10a日本語能力試験3・4級対策: 重要2000語基本用例集 - 見出し語アクセント記号付き /c専門教育出版 - 日本語学力テスト連営委員会10aNihongo nouryoku shiken 3・4 kyuu taisaku: Juuyou 2000 go kihon yourei shuu - Midashigo akusento kigou tsuki10aChiến lược chinh phục kì thi năng lực Nhật ngữ N3, N4: Tuyển tập 2000 từ vựng ví dụ thông dụng cụ thể, quan trọng - Từ khóa có kèm ký hiệu trọng âm a東京都 :b専門教育出版,c2000 a188 p. ;c18 cm. 4aTiếng Nhật