00711nam a22001697a 4500008004100000020001500041041000800056082001600064100001600080245009900096246008700195246016900282260003400451300002100485500001200506650002300518240503s1946 th tha d a48935834330 ajpn a495.6bI-141 a山田, 線10a異文化適応教育と日本語教育2 - 社会派日本語教育のすすめ /c山田線10aIbunka Tekiou Kyouiku to Nihongo Kyouiku 2 – Shakaisha Nihongo Kyouiku no susume10aGiáo dục thích ứng đa văn hóa và giáo dục tiếng Nhật 2 - Đề xuất giáo dục tiếng Nhật theo hướng xã hội a東京都 :b凡人社,c1996 a123 p. ;c26 cm. aTMN0375 4aTiếng Nhật