00657nam a22002057a 4500008004100000020001500041041000800056082001500064100001900079245009400098246003300192246007300225250003400298260003100332300002000363500001100383650002300394700001800417700001600435240503s1946 th tha d a48935801910 ajpn a495.6bE111 a村野, 良子10a絵とタスクで学ぶにほんご /c村野 良子、谷道まや、村野聰10aE to Tasukude manabu nihongo10aHọc tiếng Nhật thông qua hình ảnh và bài tập aTái bản lần thứ 7 a東京 :b凡人社,c1994 a78 p. ;c26 cm. aTMN417 4aTiếng Nhật a谷道,まや a村野, 聰